overachievement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành tích lớn hơn mong đợidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A greater than anticipated achievement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overachievementDạng gốc (base form)
- overachievementsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc overachievementNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha