Dịch

overachievement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành tích lớn hơn mong đợidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A greater than anticipated achievement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overachievementDạng gốc (base form)
  2. overachievementsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI