Nghĩa chính
- Buồng trứngdanh từAn ovary.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ovariumDạng gốc (base form)
- ovaria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ovarium masculinumdanh từ | danh từ | Tinh hoàn ruột thừa |
Họ từ (word family)
cùng gốc ovariumNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha