Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ovarian audacity
danh từ
(noun)
US
/
oʊ
ˈ
v
ɛɹ
i
.
ə
n
ɔˈ
d
æ
.
s
ɪ
.
t
i
/
Nghĩa chính
1
Can đảm (can đảm) ở một người phụ nữ hoặc trong bối cảnh nữ quyền
danh từ
không đếm được
(uncountable)
guts (courage) in a woman or in a feminist context
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
intestinal fortitude
AI
1
Can đảm (can đảm) ở một người phụ nữ hoặc trong bối cảnh nữ quyền
1
Can đảm (can đảm) ở một người phụ nữ hoặc trong bối cảnh nữ quyền
1
Can đảm (can đảm) ở một người phụ nữ hoặc trong bối cảnh nữ quyền