Dịch

ovarian audacity

danh từ (noun)
US/oʊˈvɛɹi.ən ɔˈdæ.sɪ.ti/

Nghĩa chính

  1. Can đảm (can đảm) ở một người phụ nữ hoặc trong bối cảnh nữ quyềndanh từkhông đếm được (uncountable)guts (courage) in a woman or in a feminist context

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI