Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intestinal fortitude
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
n
ˈ
t
ɛ
s
.
t
ɪ
.
n
ə
l
ˈ
f
ɔː
t
ɪ
t
j
uː
d
/
Nghĩa chính
1
Can đảm (can đảm)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
guts (courage)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ovarian audacity
testicular fortitude
AI
1
Can đảm (can đảm)
1
Can đảm (can đảm)
1
Can đảm (can đảm)