Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
outweight
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Vượt trội hơn
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To outweigh.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
superior
Tốt hơn, vượt trội hơn
superar
Đánh bại, vượt trội hơn
AI
1
Vượt trội hơn
1
Vượt trội hơn
1
Vượt trội hơn