Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
outweary
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Hao mòn; mệt mỏi
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To wear out; to tire.
Nguồn gốc
(etymology)
out-
+
weary
AI
1
Hao mòn
1
Hao mòn
1
Hao mòn