Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
outstature
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Vượt qua tầm vóc
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To surpass in stature.
Nguồn gốc
(etymology)
out-
+
stature
AI
1
Vượt qua tầm vóc
1
Vượt qua tầm vóc
1
Vượt qua tầm vóc