Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
outrow
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Chèo nhanh hơn hoặc tốt hơn
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To row faster or better than.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
outrow
Nguyên thể
(infinitive)
outrow
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
outrow
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
outrow
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
out-
+
row
AI
1
Chèo nhanh hơn hoặc tốt hơn
1
Chèo nhanh hơn hoặc tốt hơn
1
Chèo nhanh hơn hoặc tốt hơn