outrageously
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Quá đáng, thái quá, cực kỳtrạng từIn an outrageous manner; to an outrageous degree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- outrageouslyDạng gốc (base form)
- more outrageouslySo sánh hơn (comparative)
- most outrageouslySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạioutrageously
Ví dụ
- […] .[...] John Currin chuyển từ việc vẽ những bức ảnh kỷ yếu của các cô gái vô danh sang vẽ những bức tranh ngớ ngẩn thái quá về những phụ nữ có bộ ngực to quá khổ một cách kỳ cục.
- .Chiếc váy đắt đến mức vô lý.
- ; !Cô ấy ăn mặc lố lăng quá mức; trông hoàn toàn nực cười!
Họ từ (word family)
cùng gốc outrageouslyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha