Dịch

outercourse

danh từ (noun)
US/ˈaʊtə(ɹ)ˌkɔː(ɹ)s/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hoạt động tình dục mà không thâm nhập vào âm đạo hoặc hậu môndanh từkhông đếm được (uncountable)Sexual activity without vaginal or anal penetration.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , , , , , , , , .
  • ,

AI