Dịch

outcastish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tương tự hoặc giống như một kẻ bị ruồng bỏtính từSimilar to or resembling an outcast.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ; .
  • , , .

AI