outbid
C1động từ (verb)
Nghĩa chính
- Cường điệu hơn, hứa hẹn nhiều hơnđộng từngoại động từ (transitive)To bid more than (somebody else) in an auction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- outbidNguyên thể (infinitive)
- outbidsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- outbiddedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- outbidden (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- outbiddingPhân từ I (present participle)
Phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- outbid sb (for sth)trả giá cao hơn ai (để mua cái gì)
Ví dụ
- , , .Bạn phải hiểu rằng có những người nỗ lực và tiết kiệm cả đời để có được thứ gì đó, và khi họ bị tôi trả giá cao hơn hoặc chơi khăm một cách đơn giản, điều đó không được đón nhận bằng một nụ cười nhẹ nhàng.
- .Tom trả giá cao hơn Mary.
- .Tom trả giá cao hơn tôi.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc outbidNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha