Dịch

out of phase

tính từ (adjective)
US/ˈaʊt əv ˈfeɪz/

Nghĩa chính

  1. Không cùng phatính từnot in phase
  2. Không đồng bộ hóatính từout of synchronization

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI