Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
out of phase
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
aʊ
t
ə
v
ˈ
f
eɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Không cùng pha
tính từ
not in phase
2
Không đồng bộ hóa
tính từ
out of synchronization
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
out of sync
AI
1
Không cùng pha
2
Không đồng bộ hóa
1
Không cùng pha
2
Không đồng bộ hóa
1
Không cùng pha
2
Không đồng bộ hóa