Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
out of drawing
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/ˈa
w
t
ə
v
ˈ
d
ɹ
ɔː
.
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
aʊ
t
ə
v
ˈ
d
ɹ
ɑ
.
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Vẽ sai
cụm giới từ
Drawn incorrectly, violating the principles of drawing.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
in drawing
AI
1
Vẽ sai
1
Vẽ sai
1
Vẽ sai