Dịch

in drawing

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ɪn ˈdɹɔː.ɪŋ/US/ɪn ˈdɹɑ.ɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Vẽ đúng, tuân thủ các nguyên tắc vẽcụm giới từDrawn correctly, obeying the principles of drawing.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • Tom's .
  • .
  • .

AI