Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
out of countenance
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/ˈa
w
t
ə
v
ˈ
k
aʊ
n
t
.
n
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Bối rối; khó chịu
cụm giới từ
Disconcerted; uncomfortable; abashed.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
in countenance
Ví dụ
His
remark
put
me
out
of
countenance
.
AI
1
Bối rối
1
Bối rối
1
Bối rối