Dịch

in countenance

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Điềm tĩnh; sáng tác; không nao núngcụm giới từCalm; composed; unabashed.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , .

AI