Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
in countenance
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
ɪ
n
ˈ
k
aʊ
n
t
.
n
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Điềm tĩnh; sáng tác; không nao núng
cụm giới từ
Calm; composed; unabashed.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
out of countenance
Ví dụ
In
daylight
,
Aeneas
appears
,
like
a
god
in
countenance
and
posture
.
AI
1
Điềm tĩnh
1
Điềm tĩnh
1
Điềm tĩnh