Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
otologically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách tai học
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an otological manner.
2
Liên quan đến tai học
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
With regard to otology.
Nguồn gốc
(etymology)
otological
+
-ly
AI
1
Theo cách tai học
2
Liên quan đến tai học
1
Theo cách tai học
2
Liên quan đến tai học
1
Theo cách tai học
2
Liên quan đến tai học