Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
otological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
(thuộc) khoa tai
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to otology.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
otologic
Nguồn gốc
(etymology)
otology
+
-ical
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
otológico
Tai học
Họ từ
(word family)
cùng gốc
otological
otological
ly
Theo cách tai học
trạng từ
non
otological
Không phải tai học
tính từ
AI
1
(thuộc) khoa tai
1
(thuộc) khoa tai
1
(thuộc) khoa tai