Dịch

otological

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. (thuộc) khoa taitính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to otology.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI