Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonotological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải tai học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not otological.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
otological
Ví dụ
These
temporal
bone
anomalies
are
accompanied
by
a
wide
range
of
hearing
acuity
,
varying
degrees
of
progression
of
hearing
loss
,
and
the
presence
or
absence
of
related
nonotological
anomalies
.
AI
1
Không phải tai học
1
Không phải tai học
1
Không phải tai học