Dịch

otoconium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với otolithdanh từSynonym of otolith.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. otoconiumDạng gốc (base form)
  2. otoconia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápotoconie
  2. từ tiếng Hy Lạp cổοὖς“ot-; ear”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI