Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
otoconite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khối sỏi tai
danh từ
A mass of otoliths.
2
Sỏi tai
danh từ
An otolith.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
otoconite
Dạng gốc
(base form)
otoconite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
otoconium
“otolith”
+
-ite
AI
1
Khối sỏi tai
2
Sỏi tai
1
Khối sỏi tai
2
Sỏi tai
1
Khối sỏi tai
2
Sỏi tai