Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
otoconial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một otoconium
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to an otoconium.
Nguồn gốc
(etymology)
otoconium
+
-al
AI
1
Liên quan đến một otoconium
1
Liên quan đến một otoconium
1
Liên quan đến một otoconium