otherwhat
đại từ (pronoun)
Nghĩa chính
- Cái gì khác; (một số) điều khác; đặc biệt là trong cụm từ không có gì khác (“không có điều gì khác; không có gì khác”)đại từSomething else; (some) other thing; especially in the phrase no otherwhat (“no other thing; nothing else”).
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)