Dịch

otherwhat

đại từ (pronoun)

Nghĩa chính

  1. Cái gì khác; (một số) điều khác; đặc biệt là trong cụm từ không có gì khác (“không có điều gì khác; không có gì khác”)đại từSomething else; (some) other thing; especially in the phrase no otherwhat (“no other thing; nothing else”).

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . . , .
  • , ( ) , .

AI