Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elsewhat
đại từ
(pronoun)
Nghĩa chính
1
Cái gì khác; bất cứ điều gì khác
đại từ
Something else; anything else.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
otherwhat
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
elles what
từ tiếng Anh cổ
elles hwæt
AI
1
Cái gì khác
1
Cái gì khác
1
Cái gì khác