Dịch

elsewhat

đại từ (pronoun)

Nghĩa chính

  1. Cái gì khác; bất cứ điều gì khácđại từSomething else; anything else.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạielles what
  2. từ tiếng Anh cổelles hwæt

AI