Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
otherhood
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc chất lượng của sự khác biệt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being other.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
otherness
Ví dụ
The
attempt
to
remake
nature
in
terms
of
grace
and
to
restructure
the
world
according
to
other-worldly
postulates
resulted
in
the
eventual
loss
of
transcendent
otherhood
.
The
result
is
a
life
of
“
otherhood
”
where
the
individual
is
divided
from
any
sense
of
community
or
social
identity
.
Nguồn gốc
(etymology)
other
+
-hood
AI
1
Trạng thái hoặc chất lượng của sự khác biệt
1
Trạng thái hoặc chất lượng của sự khác biệt
1
Trạng thái hoặc chất lượng của sự khác biệt