otherdom
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái, điều kiện hoặc sự tồn tại của người khác; xu hướng thích, phục vụ hoặc làm cho người khác; lòng vị thadanh từThe state, condition, or existence of others; the tendency toward preferring, serving, or doing for others; selflessness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- otherdomDạng gốc (base form)
- otherdomsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
- . , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa