Dịch

otherdom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái, điều kiện hoặc sự tồn tại của người khác; xu hướng thích, phục vụ hoặc làm cho người khác; lòng vị thadanh từThe state, condition, or existence of others; the tendency toward preferring, serving, or doing for others; selflessness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. otherdomDạng gốc (base form)
  2. otherdomsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .
  • . , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI