Dịch

osteopathology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bệnh lý xươngdanh từkhông đếm được (uncountable)pathology of bone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. osteopathologyDạng gốc (base form)
  2. osteopathologiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI