Dịch

osteopathological

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến bệnh lý xương khớptính từkhông so sánh (not comparable)Relating to osteopathology.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI