Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ostentatiousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất hoặc đặc điểm của sự phô trương
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property or characteristic of being ostentatious.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ostentatiousness
ostentatious
Của sự phô trương
tính từ
ostentatio
n
Màn trình diễn đầy tham vọng; màn trình diễn vô ích; trưng bày nhằm mục đích kích thích sự ngưỡng mộ hoặc vỗ tay
danh từ
ostentatious
ly
Phô trương, khoe khoang
trạng từ
unostentatious
Không bày vẽ, không phô trương, giản dị
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
ostentatious
+
-ness
AI
1
Tính chất hoặc đặc điểm của sự phô trương
1
Tính chất hoặc đặc điểm của sự phô trương
1
Tính chất hoặc đặc điểm của sự phô trương