Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
osteal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống xương; thuộc xương
tính từ
không so sánh
(not comparable)
bony
Họ từ
(word family)
cùng gốc
osteal
osteal
gia
Cơn đau đến từ (các) xương của một người
danh từ
peri
osteal
Xem periosteum
tính từ
ot
osteal
Xương thính giác
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
osteo-
+
-al
AI
1
Giống xương
1
Giống xương
1
Giống xương