Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
periosteal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem periosteum
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the periosteum.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
periosteal
periosteal
ly
Trong màng xương
trạng từ
periosteal
most
Gần nhất với màng xương
tính từ
sub
periosteal
Nằm dưới màng xương
tính từ
a
periosteal
Không liên quan đến màng xương
tính từ
Xem thêm 7 từ
Nguồn gốc
(etymology)
peri-
+
osteal
AI
1
Xem periosteum
1
Xem periosteum
1
Xem periosteum