Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
osmorespiratory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến điều hòa thẩm thấu và hô hấp ở cá
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to osmoregulation and respiration in fish
Nguồn gốc
(etymology)
osmo-
+
respiratory
AI
1
Liên quan đến điều hòa thẩm thấu và hô hấp ở cá
1
Liên quan đến điều hòa thẩm thấu và hô hấp ở cá
1
Liên quan đến điều hòa thẩm thấu và hô hấp ở cá