Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
osmohomeostasis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cân bằng nội môi của áp suất thẩm thấu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
homeostasis of osmotic pressure
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
osmohomeostatic
Nguồn gốc
(etymology)
osmo-
+
homeostasis
AI
1
Cân bằng nội môi của áp suất thẩm thấu
1
Cân bằng nội môi của áp suất thẩm thấu
1
Cân bằng nội môi của áp suất thẩm thấu