Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orthoscopic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không méo ảnh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
free from optical distortion
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
orthoscopy
orthoscopical
orthoscopically
orthoscope
Nguồn gốc
(etymology)
ortho-
+
-scopic
AI
1
Không méo ảnh
1
Không méo ảnh
1
Không méo ảnh