Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orthoradial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tỏa tròn đều/cân đối
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relative to a grid of circles surrounding a point and lines starting at that point; such a graph has alternate circular and radial components
Họ từ
(word family)
cùng gốc
orthoradial
orthoradial
ly
Theo cách trực giao
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
ortho-
+
radial
AI
1
Tỏa tròn đều/cân đối
1
Tỏa tròn đều/cân đối
1
Tỏa tròn đều/cân đối