Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orthophosphite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phốt pho
danh từ
Phosphite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
orthophosphite
Dạng gốc
(base form)
orthophosphite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ortho-
+
phosphite
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fósforo
Phốt pho
fosfórico
Phốt pho
AI
1
Phốt pho
1
Phốt pho
1
Phốt pho