Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orthomorphism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phép trực cấu
danh từ
A morphism that is also a permutation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
orthomorphism
Dạng gốc
(base form)
orthomorphism
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ortho-
+
morphism
AI
1
Phép trực cấu
1
Phép trực cấu
1
Phép trực cấu