Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orthoimagery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hình ảnh trực giao nói chung; sản xuất của họ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
orthoimages in general; their production
Nguồn gốc
(etymology)
ortho-
+
imagery
AI
1
Hình ảnh trực giao nói chung
1
Hình ảnh trực giao nói chung
1
Hình ảnh trực giao nói chung