Dịch

ornithorhynchus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thú mỏ vịtdanh từA platypus (genus Ornithorhynchus).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ornithorhynchusDạng gốc (base form)
  2. ornithorhynchusesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ thuật ngữ quốc tếOrnithorhynchus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổὄρνῑςórnīs“bird”

AI