Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ornitorrinco
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oɾnitoˈrinko/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thú mỏ vịt
danh từ
platypus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ornitorrinco
Dạng gốc
(base form)
ornitorrinco
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
platypus
Thú mỏ vịt
AI
1
Thú mỏ vịt
1
Thú mỏ vịt
1
Thú mỏ vịt