Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ornithic
tính từ
(adjective)
/
ɔː
(ɹ)ˈ
n
ɪ
θ
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Loài chim
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to birds.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ornithic
ornithic
hnite
Dấu chân hóa thạch do loài chim để lại
danh từ
ornithic
hnology
Ngành khoa học nghiên cứu ornithichnites (dấu chân chim hóa thạch)
danh từ
Ví dụ
ornithic
proportions
with
unusual
strength
ornithic
fossils
Nguồn gốc
(etymology)
ornitho
+
ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
aviar
Chim; loài chim (của hoặc liên quan đến chim)
AI
1
Loài chim
1
Loài chim
1
Loài chim