Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ornately
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Trang hoàng, trang trí
trạng từ
In an ornate manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ornately
Dạng gốc
(base form)
more ornately
So sánh hơn
(comparative)
most ornately
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
ornate
+
-ly
từ tiếng Anh trung đại
ornatly
Ví dụ
the
cradle
was
ornately
carved
AI
1
Trang hoàng
1
Trang hoàng
1
Trang hoàng