Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
original to something
US
/ɚˈ
ɪ
dʒ
ə
n
ə
l
t
ə
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Có nguồn gốc từ đó
Ví dụ
This
barbecue
is
original
to
North
Carolina
.
Món thịt nướng này có nguồn gốc từ Bắc Carolina.
Xuất hiện ở từ khác
original
kết hợp
có nguồn gốc từ đó
AI
1
Có nguồn gốc từ đó
1
Có nguồn gốc từ đó
1
Có nguồn gốc từ đó