Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orificial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem orifice chỉ thuộc về
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the orifices of the body.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
orificial
peri
orificial
Xung quanh các lỗ của cơ thể
tính từ
sub
orificial
Bên dưới một lỗ
tính từ
Từ liên quan
(related word)
orifice
Nguồn gốc
(etymology)
orifice
+
-ial
AI
1
Xem orifice chỉ thuộc về
1
Xem orifice chỉ thuộc về
1
Xem orifice chỉ thuộc về