orgueil
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kiêu hãnhdanh từPride.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiorguile
- từ tiếng Pháp cổorgueil
- từ tiếng Latinh bình dân*orgollium
Ví dụ
- , , , , " " .