glorioso
B2tính từ (adjective)
/ɡloˈɾjoso/
Nghĩa chính
- Vẻ vang, kiêu hãnhtính từglorious, proud
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gloriosoDạng gốc (base form)
- gloriosísimoSo sánh nhất (superlative)
- gloriosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- gloriososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- gloriosaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agujero gloriosodanh từ | danh từ | Lỗ vinh quang (thiết bị tình dục) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh