Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oreshoot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thân quặng thon dài chạy theo mạch
danh từ
An elongated body of ore that follows a vein.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oreshoot
Dạng gốc
(base form)
oreshoot
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ore
+
shoot
AI
1
Thân quặng thon dài chạy theo mạch
1
Thân quặng thon dài chạy theo mạch
1
Thân quặng thon dài chạy theo mạch