Dịch

orchidology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoa nghiên cứu về landanh từkhông đếm được (uncountable)The study of orchids.

Họ từ (word family)

cùng gốc orchidology

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI