Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orquideología
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phong lan học
danh từ
orchidology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
orquideología
Dạng gốc
(base form)
orquideología
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
orchidology
Khoa nghiên cứu về lan
AI
1
Phong lan học
1
Phong lan học
1
Phong lan học